Multifunctional laser color hp enterprise x58045dn, format a4, laser, color, functi:print, cpy, scan, fax optional, viteza printare: 43ppm, rezolutieprintare; 1200 x 1200 dpi, duplex, procesor 1.2ghz, 6gb ram, 32 gb emmc,limbaje printare: hp pcl 6; hp pcl

Disponibil în stoc
0.00
(0 recenzii) Scrie o recenzie
7E357A
14 zile
Producator: HP
Disponibil în stoc
0.00
(0 recenzii) Scrie o recenzie
7E357A
14 zile
Producator: HP
44.76715 Lei
Esti instalator sisteme fotovoltaice?
Inregistreaza-te ca instalator autorizat sisteme fotovoltaice sau partener B2B

Inregistreaza-te ca instalator autorizat sisteme fotovoltaice sau partener B2B

Transport gratuit
  • Transport gratuit la comenzi peste 2000 Lei
Metode de plata
  • Acceptam plata online cu cardul
Avantaj client
  • Livrare rapida
  • Suport comanda online
  • Istoric comenzi


Specificații

Adf:
  • Yes
Áp Suất âm Thanh Phát Thải Cho Người Ngoài (chế độ Sẵn Sàng):
  • 22 dB
Bảo Vệ Năng động Hp:
  • Yes
Biên độ Dao động Nhiệt độ Khi Vận Hành (t-t) được Khuyến Nghị:
  • 15 - 27 °C
Bộ Nạp Tài Liệu Tự động (adf):
  • Yes
Bộ Nhớ Fax:
  • 1000 pages
Bộ Nhớ Trong (ram):
  • 6144 MB
Bộ Nhớ Trong Tối đa:
  • 6144 MB
Bộ Xử Lý được Tích Hợp:
  • Yes
Các Cấp độ Xám:
  • 256
Các Hệ điều Hành Khác được Hỗ Trợ:
  • ChromeOS, Android, iOS
Các Kích Cỡ Giấy In Không Iso:
  • Oficio, 16K
Các Kích Thước Iso C-series (c0...c9):
  • C5, C6
Các Loại Giấy Chứng Nhận Phù Hợp:
  • GS mark, CE
Các định Dạng Văn Bản:
  • CSV, DOCX, HTML, PDF, RTF, UNICODE, XLSX, XML, XPS
Chế độ In Kép:
  • Auto
Chế độ Quét Kép:
  • Auto
Chế độ Sao Chép Kép:
  • Auto
Chèn Watermark Khi Photocopy:
  • Yes
Chiều Cao:
  • 583 mm
Chiều Cao Của Kiện Hàng:
  • 652 mm
Chiều Dài Giấy In Tùy Chỉnh:
  • 127 - 1200 mm
Chiều Rộng:
  • 500 mm
Chiều Rộng Của Kiện Hàng:
  • 758 mm
Chiều Rộng Giấy In Tùy Chỉnh:
  • 64 - 216 mm
Chiều Sâu Của Kiện Hàng:
  • 598 mm
Chu Trình Hoạt động (tối đa):
  • 120000 pages per month
Chu Trình Hoạt động (được Khuyến Nghị):
  • 2000 - 15000 pages per month
Chức Năng In 2 Mặt:
  • Print
Chứng Chỉ Bền Vững:
  • Blue Angel, ENERGY STAR
Chuyển Tiếp Fax đến địa Chỉ Mới:
  • Yes
Color-or-mono:
  • Color
Công Nghệ Cáp:
  • 10/100/1000Base-T(X)
Công Nghệ In:
  • Laser
Công Nghệ In Lưu động:
  • Mopria Print Service, Apple AirPrint
Công Nghệ Quét:
  • CIS
Công Suất âm Thanh Phát Thải (chế độ Sẵn Sàng):
  • 35 dB
Công Suất Tiêu Thụ (vận Hành Trung Bình):
  • 655 W
Công Suất đầu Ra Tối đa:
  • 250 sheets
Công Suất đầu Vào Tối đa:
  • 2300 sheets
Cổng Usb:
  • Yes
Copy Hai Mặt:
  • Yes
Dung Lượng Khay Đa Năng:
  • 100 sheets
Dung Lượng Lưu Trữ Bên Trong:
  • 32 GB
Dung Lượng Tiếp Tài Liệu Tự động:
  • 100 sheets
Hệ Thống Bình Mực:
  • No
Hệ điều Hành Linux được Hỗ Trợ:
  • Yes
Hiển Thị Màu:
  • Yes
Hiệu Suất Hộp Mực In Kèm Theo (màu Cmy):
  • 3000 pages
Hiệu Suất Hộp Mực In Kèm Theo (màu đen):
  • 3500 pages
Hỗ Trợ Hệ điều Hành Window:
  • Windows 8, Windows 8.1, Windows 10, Windows 11
Hỗ Trợ định Dạng Hình ảnh:
  • JPEG, MTIFF, TIFF
Hp Auto-on/auto-off:
  • Yes
In:
  • Colour printing
In An Toàn:
  • Yes
In Hai Mặt:
  • Yes
In Trực Tiếp:
  • Yes
Iso Loạt Cỡ A (a0...a9):
  • A4, A5, A6
Iso Loạt Cỡ B (b0...b9):
  • B5, B6
Kèm Dây Cáp:
  • AC
Kèm Hộp Mực:
  • Yes
Kết Nối Mạng Ethernet / Lan:
  • Yes
Kết Nối Tùy Chọn:
  • Bluetooth, Near Field Communication (NFC), Wireless LAN
Khay đa Năng:
  • Yes
Khổ Giấy Iso A-series Tối đa:
  • A4
Khổ In Tối đa:
  • 207.4 x 1191.4 mm
Khoảng Dao động độ ẩm Khi Vận Hành được Khuyến Nghị:
  • 30 - 70%
Kích Cỡ Giấy ảnh:
  • 10x15 cm
Kích Cỡ Phong Bì:
  • B5, B6, C5, C6
Kích Thước Bản Sao Tối đa:
  • A4
Kích Thước Màn Hình:
  • 20.3 cm (8)
Kích Thước Tấm Nâng Hàng (rộng X Sâu X Cao):
  • 1200 x 800 x 2083 mm
Kích Thước Tấm Nâng Hàng (rộng X Sâu X Cao) (hệ đo Lường Anh):
  • 1198.9 x 800.1 x 2082.8 mm (47.2 x 31.5 x 82)
Kiểu Kiểm Soát:
  • Touch
Kiểu Quét:
  • Flatbed scanner
Lượng Khí Thải Carbon, Cuối Vòng đời (kg Co2e):
  • 48
Lượng Khí Thải Carbon, Hậu Cần (kg Co2e):
  • 14
Lượng Khí Thải Carbon, Sản Xuất (kg Co2e):
  • 338
Mã Unspsc:
  • 43212110
Màn Hình Hiển Thị:
  • CGD
Màn Hình Tích Hợp:
  • Yes
Màu Sắc In:
  • Black, Cyan, Magenta, Yellow
Màu Sắc Sản Phẩm:
  • Grey
Máy Gửi Kỹ Thuật Số:
  • Yes
Mf-format:
  • A4
Mf-interface:
  • USB+LAN
Monthly-volume:
  • ≥100.001pgs
Mức áp Suất âm Thanh (khi Scan):
  • 52 dB
Mức Công Suất âm Thanh (khi In):
  • 6.4 dB
Mức Tiêu Thụ điện Năng (chế độ Sẵn Sàng):
  • 50.1 W
Mức Áp Suất âm Thanh (khi In):
  • 53 dB
Năng Lượng Tiêu Thụ Trung Bình Khi In ấn:
  • 655 W
Năng Lượng Tiêu Thụ Trung Bình Khi Sao Chép:
  • 655 W
Ngôn Ngữ Mô Tả Trang:
  • PostScript 3, PDF 1.7, PCL 5c
Nhiệt độ Cho Phép Khi Vận Hành (t-t):
  • 10 - 32.5 °C
Nhiệt độ Lưu Trữ (t-t):
  • -20 - 40 °C
Nhiều Công Nghệ Trong Một:
  • Yes
Nước Xuất Xứ:
  • Czech Republic
Ổ đĩa Quét:
  • TWAIN
Phạm Vi Quét Tối đa:
  • 216 x 356 mm
Phân Khúc Hp:
  • Enterprise
Phông Chữ Máy In:
  • Scalable, TrueType, Windows, PCL, PostScript
Producator:
HP
Quay Số Nhanh:
  • Yes
Quét (scan):
  • Colour scanning
Quét Kép:
  • Yes
Quét đến:
  • Network folder, USB
Sao Chép:
  • Colour copying
Số Bản Sao Chép Tối đa:
  • 9999 copies
Số Lượng Cho Mỗi Tấm Nâng Hàng:
  • 6 pc(s)
Số Lượng Cổng Usb 2.0:
  • 1
Số Lượng Cổng Usb 3.2 (3.1 Thế Hệ 1):
  • 2
Số Lượng Hộp Mực In:
  • 4
Số Lượng Lớp/pallet:
  • 3 pc(s)
Số Lượng Người Dùng:
  • 15 user(s)
Số Lượng Thùng Các Tông Cho Mỗi Lớp:
  • 2 pc(s)
Số Tiêu Thụ điện điển Hình (tec):
  • 0.551 kWh/week
Số Lượng Tối đa Khay đầu Vào:
  • 5
Sức Chứa đầu Vào Khay Giấy 1:
  • 100 sheets
Tần Số Ac đầu Vào:
  • 50/60 Hz
Thời Gian Cho Bản Sao đầu Tiên (màu đen, Thường):
  • 5.5 s
Thời Gian In Trang đầu Tiên (màu đen, Bình Thường):
  • 7.2 s
Thời Gian In Trang đầu Tiên (màu, Bình Thường):
  • 7.9 s
Thời Gian để Sao Chép Lần đầu (màu, Thường):
  • 8.6 s
Thuật Toán Bảo Mật:
  • SNMPv3, SSL/TLS, EAP-PEAP, EAP-TLS, FIPS 140, HTTPS, IPSec
Tiêu Thụ Năng Lượng (tắt Máy):
  • 0.09 W
Tiêu Thụ điện (chế độ Ngủ):
  • 0.9 W
Tiêu Thụ điện điển Hình Theo Energy Star (tec):
  • 0.552 kWh/week
Tính Năng Auto Fit:
  • Yes
Tính Năng In N-in-1:
  • Yes
Tính Năng Photo Thẻ Căn Cước:
  • Yes
Tính Năng Photocopy N-in-1:
  • Yes
Tính Năng Photocopy Sách:
  • Yes
Tính Năng Stamp (tem):
  • Yes
Tính Năng Xóa Viền (edge Erase):
  • Yes
Tốc độ Bộ Xử Lý:
  • 1.2 GHz
Tốc độ Bộ điều Giải (modem):
  • 33.6 Kbit/s
Tốc độ In (màu, Chất Lượng Bình Thường, A4/us Letter):
  • 43 ppm
Tốc độ In (đen Trắng, Chất Lượng Bình Thường , A4/us Letter):
  • 43 ppm
Tốc độ Quét (màu đen):
  • 47 ppm
Tốc độ Quét (màu):
  • 47 ppm
Tốc độ Quét Hai Mặt (màu đen):
  • 94 ppm
Tốc độ Quét Hai Mặt (màu):
  • 94 ppm
Tốc độ Sao Chép (chất Lượng Bình Thường, Màu đen, A4):
  • 43 cpm
Tốc độ Sao Chép (chất Lượng Bình Thường, Màu, A4):
  • 43 cpm
Tốc độ Truyền Dữ Liệu Mạng Cục Bộ (lan) Ethernet:
  • 10,100,1000 Mbit/s
Tốc độ Truyền Fax:
  • 3 sec/page
Tốc độ Vi Xử Lý:
  • 1200 MHz
Tổng Lượng Dấu Chân Carbon (kg Of Co2e):
  • 410
Tổng Lượng Khí Thải Carbon, Không Có Giai đoạn Sử Dụng (kg Co2e):
  • 15
Tổng Công Suất đầu Ra:
  • 250 sheets
Tổng Công Suất đầu Vào:
  • 650 sheets
Tổng Số Lượng Khay đầu Vào:
  • 2
Trì Hoãn Gửi Fax:
  • No
Trọng Lượng:
  • 38.9 kg
Trọng Lượng Pa-lét:
  • 263.4 kg
Trọng Lượng Pallet (hệ đo Lường Anh):
  • 262.6 kg (579 lbs)
Trọng Lượng Thùng Hàng:
  • 41.4 kg
Tự động Giảm:
  • Yes
Tự động Quay Số Gọi Lại:
  • Yes
Tuân Thủ Bền Vững:
  • Yes
Tùy Chỉnh Kích Cỡ Của Của Các Phương Tiện Truyền Thông:
  • Tray 1: 64 x 127 to 216 x 1200 mm; Tray 2, optional 1x550-sheet feeders: 101 x 148 to 216 x 356 mm
Vật Liệu Và Công Nghệ Bền Vững:
  • 15% post-consumer recycled plastic
Watermark Printing:
  • Yes
Đầu đọc Thẻ được Tích Hợp:
  • Yes
Điện áp Ac đầu Vào:
  • 100 - 240 V
Định Lại Cỡ Máy Photocopy:
  • 25 - 400%
Định Lượng Phương Tiện Khay Giấy:
  • 60 - 220 g/m²
Định Vị Thị Trường:
  • Enterprise
Độ ẩm Tương đối để Vận Hành (h-h):
  • 10 - 80%
Độ Dày:
  • 460 mm
Độ Phân Giải Fax (trắng đen):
  • 300 x 300 DPI
Độ Phân Giải In đen Trắng:
  • 1200 x 1200 DPI
Độ Phân Giải Màu:
  • 1200 x 1200 DPI
Độ Phân Giải Quét Tối đa:
  • 600 x 600 DPI
Độ Phân Giải Sao Chép Tối đa:
  • 600 x 600 DPI
Độ Phân Giải Scan Quang Học:
  • 600 x 600 DPI
Độ Phân Giải Tối đa:
  • 1200 x 1200 DPI
Độ Sâu Màu đầu Vào:
  • 24 bit

Descriere

Multifunctional laser color HP Enterprise X58045DN, Format A4, Laser, Color, Functi:Print, Cpy, Scan, Fax optional, Viteza printare: 43ppm, Rezolutieprintare; 1200 x 1200 dpi, Duplex, Procesor 1.2Ghz, 6GB RAM, 32 GB eMMC,Limbaje printare: HP PCL 6; HP PCL 5c; HP postscript level 3 emulation,native PDF printing (v 1.7), Capacitate hartie: 550 + 100 coli, optionalsertar 550 coli, Display 8", Volum lunar recomandat: 2000-15.000 pagini,max; 120.000 pagini, Scanner plat, Senzor CIS, ADF 100 coli, Duplexscanare, viteza scanare: 47ppm, Rezolutie scanare: 600dpi, Vitezacopiere: 43cpm, Rezolutie: 600 x 600 dpi, Zoom: 25 to 400%, pana la9.999copii, Interfata: USB, LAN, Se livreaza cu tonere incluse,foloseste ulterior: HP LaserJet 110V Fuser Kit 527G0A; HP LaserJet 220VFuser Kit 527G1A; HP LaserJet 110V Enhanced Fuser Kit 527G6A; HPLaserJet 220V Enhanced Fuser Kit 527G7A; HP LaserJet Image Transfer Belt527G8A; HP LaserJet Image Transfer Belt Kit 527G9A; HP LaserJet Tray 2Roller Kit 527H2A; HP LaserJet MP Tray Roller Kit 527H3A; HP LaserJetToner Collection Unit 527F9A.

Recenzii

Evaluare medie cu stele:
0.00 (0 recenzii Total)
  • 5 stele
    0
  • 4 stele
    0
  • 3 stele
    0
  • 2 stele
    0
  • 1 stea
    0
Ați folosit produsul?
Spune-ne ceva despre acest produs și ajută-i pe alții să ia decizia corectă.
Afișați recenzii cu:
5 stele (0 recenzii)
4 stele (0 recenzii)
3 stele (0 recenzii)
2 stele (0 recenzii)
1 stea (0 recenzii)

Nu au fost găsite recenzii

Alți clienți au fost interesați și de