Multifunctional laser color hp enterprise x58045dn, format a4, laser, color, functi:print, cpy, scan, fax optional, viteza printare: 43ppm, rezolutieprintare; 1200 x 1200 dpi, duplex, procesor 1.2ghz, 6gb ram, 32 gb emmc,limbaje printare: hp pcl 6; hp pcl
Conectează-te ca să te putem notifica când primești un răspuns
Specificații
Adf:
- Yes
Áp Suất âm Thanh Phát Thải Cho Người Ngoài (chế độ Sẵn Sàng):
- 22 dB
Bảo Vệ Năng động Hp:
- Yes
Biên độ Dao động Nhiệt độ Khi Vận Hành (t-t) được Khuyến Nghị:
- 15 - 27 °C
Bộ Nạp Tài Liệu Tự động (adf):
- Yes
Bộ Nhớ Fax:
- 1000 pages
Bộ Nhớ Trong (ram):
- 6144 MB
Bộ Nhớ Trong Tối đa:
- 6144 MB
Bộ Xử Lý được Tích Hợp:
- Yes
Các Cấp độ Xám:
- 256
Các Hệ điều Hành Khác được Hỗ Trợ:
- ChromeOS, Android, iOS
Các Kích Cỡ Giấy In Không Iso:
- Oficio, 16K
Các Kích Thước Iso C-series (c0...c9):
- C5, C6
Các Loại Giấy Chứng Nhận Phù Hợp:
- GS mark, CE
Các định Dạng Văn Bản:
- CSV, DOCX, HTML, PDF, RTF, UNICODE, XLSX, XML, XPS
Chế độ In Kép:
- Auto
Chế độ Quét Kép:
- Auto
Chế độ Sao Chép Kép:
- Auto
Chèn Watermark Khi Photocopy:
- Yes
Chiều Cao:
- 583 mm
Chiều Cao Của Kiện Hàng:
- 652 mm
Chiều Dài Giấy In Tùy Chỉnh:
- 127 - 1200 mm
Chiều Rộng:
- 500 mm
Chiều Rộng Của Kiện Hàng:
- 758 mm
Chiều Rộng Giấy In Tùy Chỉnh:
- 64 - 216 mm
Chiều Sâu Của Kiện Hàng:
- 598 mm
Chu Trình Hoạt động (tối đa):
- 120000 pages per month
Chu Trình Hoạt động (được Khuyến Nghị):
- 2000 - 15000 pages per month
Chức Năng In 2 Mặt:
Chứng Chỉ Bền Vững:
- Blue Angel, ENERGY STAR
Chuyển Tiếp Fax đến địa Chỉ Mới:
- Yes
Color-or-mono:
- Color
Công Nghệ Cáp:
- 10/100/1000Base-T(X)
Công Nghệ In:
- Laser
Công Nghệ In Lưu động:
- Mopria Print Service, Apple AirPrint
Công Nghệ Quét:
- CIS
Công Suất âm Thanh Phát Thải (chế độ Sẵn Sàng):
- 35 dB
Công Suất Tiêu Thụ (vận Hành Trung Bình):
- 655 W
Công Suất đầu Ra Tối đa:
- 250 sheets
Công Suất đầu Vào Tối đa:
- 2300 sheets
Cổng Usb:
- Yes
Copy Hai Mặt:
- Yes
Dung Lượng Khay Đa Năng:
- 100 sheets
Dung Lượng Lưu Trữ Bên Trong:
- 32 GB
Dung Lượng Tiếp Tài Liệu Tự động:
- 100 sheets
Hệ Thống Bình Mực:
- No
Hệ điều Hành Linux được Hỗ Trợ:
- Yes
Hiển Thị Màu:
- Yes
Hiệu Suất Hộp Mực In Kèm Theo (màu Cmy):
- 3000 pages
Hiệu Suất Hộp Mực In Kèm Theo (màu đen):
- 3500 pages
Hỗ Trợ Hệ điều Hành Window:
- Windows 8, Windows 8.1, Windows 10, Windows 11
Hỗ Trợ định Dạng Hình ảnh:
- JPEG, MTIFF, TIFF
Hp Auto-on/auto-off:
- Yes
In:
- Colour printing
In An Toàn:
- Yes
In Hai Mặt:
- Yes
In Trực Tiếp:
- Yes
Iso Loạt Cỡ A (a0...a9):
- A4, A5, A6
Iso Loạt Cỡ B (b0...b9):
- B5, B6
Kèm Dây Cáp:
- AC
Kèm Hộp Mực:
- Yes
Kết Nối Mạng Ethernet / Lan:
- Yes
Kết Nối Tùy Chọn:
- Bluetooth, Near Field Communication (NFC), Wireless LAN
Khay đa Năng:
- Yes
Khổ Giấy Iso A-series Tối đa:
- A4
Khổ In Tối đa:
- 207.4 x 1191.4 mm
Khoảng Dao động độ ẩm Khi Vận Hành được Khuyến Nghị:
- 30 - 70%
Kích Cỡ Giấy ảnh:
- 10x15 cm
Kích Cỡ Phong Bì:
- B5, B6, C5, C6
Kích Thước Bản Sao Tối đa:
- A4
Kích Thước Màn Hình:
- 20.3 cm (8)
Kích Thước Tấm Nâng Hàng (rộng X Sâu X Cao):
- 1200 x 800 x 2083 mm
Kích Thước Tấm Nâng Hàng (rộng X Sâu X Cao) (hệ đo Lường Anh):
- 1198.9 x 800.1 x 2082.8 mm (47.2 x 31.5 x 82)
Kiểu Kiểm Soát:
- Touch
Kiểu Quét:
- Flatbed scanner
Lượng Khí Thải Carbon, Cuối Vòng đời (kg Co2e):
- 48
Lượng Khí Thải Carbon, Hậu Cần (kg Co2e):
- 14
Lượng Khí Thải Carbon, Sản Xuất (kg Co2e):
- 338
Mã Unspsc:
- 43212110
Màn Hình Hiển Thị:
- CGD
Màn Hình Tích Hợp:
- Yes
Màu Sắc In:
- Black, Cyan, Magenta, Yellow
Màu Sắc Sản Phẩm:
- Grey
Máy Gửi Kỹ Thuật Số:
- Yes
Mf-format:
- A4
Mf-interface:
- USB+LAN
Monthly-volume:
- ≥100.001pgs
Mức áp Suất âm Thanh (khi Scan):
- 52 dB
Mức Công Suất âm Thanh (khi In):
- 6.4 dB
Mức Tiêu Thụ điện Năng (chế độ Sẵn Sàng):
- 50.1 W
Mức Áp Suất âm Thanh (khi In):
- 53 dB
Năng Lượng Tiêu Thụ Trung Bình Khi In ấn:
- 655 W
Năng Lượng Tiêu Thụ Trung Bình Khi Sao Chép:
- 655 W
Ngôn Ngữ Mô Tả Trang:
- PostScript 3, PDF 1.7, PCL 5c
Nhiệt độ Cho Phép Khi Vận Hành (t-t):
- 10 - 32.5 °C
Nhiệt độ Lưu Trữ (t-t):
- -20 - 40 °C
Nhiều Công Nghệ Trong Một:
- Yes
Nước Xuất Xứ:
- Czech Republic
Ổ đĩa Quét:
- TWAIN
Phạm Vi Quét Tối đa:
- 216 x 356 mm
Phân Khúc Hp:
- Enterprise
Phông Chữ Máy In:
- Scalable, TrueType, Windows, PCL, PostScript
Producator:
HP
Quay Số Nhanh:
- Yes
Quét (scan):
- Colour scanning
Quét Kép:
- Yes
Quét đến:
- Network folder, USB
Sao Chép:
- Colour copying
Số Bản Sao Chép Tối đa:
- 9999 copies
Số Lượng Cho Mỗi Tấm Nâng Hàng:
- 6 pc(s)
Số Lượng Cổng Usb 2.0:
- 1
Số Lượng Cổng Usb 3.2 (3.1 Thế Hệ 1):
- 2
Số Lượng Hộp Mực In:
- 4
Số Lượng Lớp/pallet:
- 3 pc(s)
Số Lượng Người Dùng:
- 15 user(s)
Số Lượng Thùng Các Tông Cho Mỗi Lớp:
- 2 pc(s)
Số Tiêu Thụ điện điển Hình (tec):
- 0.551 kWh/week
Số Lượng Tối đa Khay đầu Vào:
- 5
Sức Chứa đầu Vào Khay Giấy 1:
- 100 sheets
Tần Số Ac đầu Vào:
- 50/60 Hz
Thời Gian Cho Bản Sao đầu Tiên (màu đen, Thường):
- 5.5 s
Thời Gian In Trang đầu Tiên (màu đen, Bình Thường):
- 7.2 s
Thời Gian In Trang đầu Tiên (màu, Bình Thường):
- 7.9 s
Thời Gian để Sao Chép Lần đầu (màu, Thường):
- 8.6 s
Thuật Toán Bảo Mật:
- SNMPv3, SSL/TLS, EAP-PEAP, EAP-TLS, FIPS 140, HTTPS, IPSec
Tiêu Thụ Năng Lượng (tắt Máy):
- 0.09 W
Tiêu Thụ điện (chế độ Ngủ):
- 0.9 W
Tiêu Thụ điện điển Hình Theo Energy Star (tec):
- 0.552 kWh/week
Tính Năng Auto Fit:
- Yes
Tính Năng In N-in-1:
- Yes
Tính Năng Photo Thẻ Căn Cước:
- Yes
Tính Năng Photocopy N-in-1:
- Yes
Tính Năng Photocopy Sách:
- Yes
Tính Năng Stamp (tem):
- Yes
Tính Năng Xóa Viền (edge Erase):
- Yes
Tốc độ Bộ Xử Lý:
- 1.2 GHz
Tốc độ Bộ điều Giải (modem):
- 33.6 Kbit/s
Tốc độ In (màu, Chất Lượng Bình Thường, A4/us Letter):
- 43 ppm
Tốc độ In (đen Trắng, Chất Lượng Bình Thường , A4/us Letter):
- 43 ppm
Tốc độ Quét (màu đen):
- 47 ppm
Tốc độ Quét (màu):
- 47 ppm
Tốc độ Quét Hai Mặt (màu đen):
- 94 ppm
Tốc độ Quét Hai Mặt (màu):
- 94 ppm
Tốc độ Sao Chép (chất Lượng Bình Thường, Màu đen, A4):
- 43 cpm
Tốc độ Sao Chép (chất Lượng Bình Thường, Màu, A4):
- 43 cpm
Tốc độ Truyền Dữ Liệu Mạng Cục Bộ (lan) Ethernet:
- 10,100,1000 Mbit/s
Tốc độ Truyền Fax:
- 3 sec/page
Tốc độ Vi Xử Lý:
- 1200 MHz
Tổng Lượng Dấu Chân Carbon (kg Of Co2e):
- 410
Tổng Lượng Khí Thải Carbon, Không Có Giai đoạn Sử Dụng (kg Co2e):
- 15
Tổng Công Suất đầu Ra:
- 250 sheets
Tổng Công Suất đầu Vào:
- 650 sheets
Tổng Số Lượng Khay đầu Vào:
- 2
Trì Hoãn Gửi Fax:
- No
Trọng Lượng:
- 38.9 kg
Trọng Lượng Pa-lét:
- 263.4 kg
Trọng Lượng Pallet (hệ đo Lường Anh):
- 262.6 kg (579 lbs)
Trọng Lượng Thùng Hàng:
- 41.4 kg
Tự động Giảm:
- Yes
Tự động Quay Số Gọi Lại:
- Yes
Tuân Thủ Bền Vững:
- Yes
Tùy Chỉnh Kích Cỡ Của Của Các Phương Tiện Truyền Thông:
- Tray 1: 64 x 127 to 216 x 1200 mm; Tray 2, optional 1x550-sheet feeders: 101 x 148 to 216 x 356 mm
Vật Liệu Và Công Nghệ Bền Vững:
- 15% post-consumer recycled plastic
Watermark Printing:
- Yes
Đầu đọc Thẻ được Tích Hợp:
- Yes
Điện áp Ac đầu Vào:
- 100 - 240 V
Định Lại Cỡ Máy Photocopy:
- 25 - 400%
Định Lượng Phương Tiện Khay Giấy:
- 60 - 220 g/m²
Định Vị Thị Trường:
- Enterprise
Độ ẩm Tương đối để Vận Hành (h-h):
- 10 - 80%
Độ Dày:
- 460 mm
Độ Phân Giải Fax (trắng đen):
- 300 x 300 DPI
Độ Phân Giải In đen Trắng:
- 1200 x 1200 DPI
Độ Phân Giải Màu:
- 1200 x 1200 DPI
Độ Phân Giải Quét Tối đa:
- 600 x 600 DPI
Độ Phân Giải Sao Chép Tối đa:
- 600 x 600 DPI
Độ Phân Giải Scan Quang Học:
- 600 x 600 DPI
Độ Phân Giải Tối đa:
- 1200 x 1200 DPI
Độ Sâu Màu đầu Vào:
- 24 bit
Descriere
Multifunctional laser color HP Enterprise X58045DN, Format A4, Laser, Color, Functi:Print, Cpy, Scan, Fax optional, Viteza printare: 43ppm, Rezolutieprintare; 1200 x 1200 dpi, Duplex, Procesor 1.2Ghz, 6GB RAM, 32 GB eMMC,Limbaje printare: HP PCL 6; HP PCL 5c; HP postscript level 3 emulation,native PDF printing (v 1.7), Capacitate hartie: 550 + 100 coli, optionalsertar 550 coli, Display 8", Volum lunar recomandat: 2000-15.000 pagini,max; 120.000 pagini, Scanner plat, Senzor CIS, ADF 100 coli, Duplexscanare, viteza scanare: 47ppm, Rezolutie scanare: 600dpi, Vitezacopiere: 43cpm, Rezolutie: 600 x 600 dpi, Zoom: 25 to 400%, pana la9.999copii, Interfata: USB, LAN, Se livreaza cu tonere incluse,foloseste ulterior: HP LaserJet 110V Fuser Kit 527G0A; HP LaserJet 220VFuser Kit 527G1A; HP LaserJet 110V Enhanced Fuser Kit 527G6A; HPLaserJet 220V Enhanced Fuser Kit 527G7A; HP LaserJet Image Transfer Belt527G8A; HP LaserJet Image Transfer Belt Kit 527G9A; HP LaserJet Tray 2Roller Kit 527H2A; HP LaserJet MP Tray Roller Kit 527H3A; HP LaserJetToner Collection Unit 527F9A.
Recenzii
Nu au fost găsite recenzii



